Chọn hạng Plus, Pro hay Max theo từng việc: khi nào đáng trả thêm
Ba hạng là ba máy vẽ khác nhau, mạnh yếu khác nhau. Bảng chọn theo việc, ví dụ cùng một mô tả ở ba hạng, và cách tính khi nào trả 1.500đ lại rẻ hơn 500đ.

Nhiều người nhìn ba nút Plus, Pro, Max rồi nghĩ đây là ba mức "nét vừa, nét hơn, nét nhất" của cùng một thứ. Không phải vậy. Mỗi hạng chạy một máy vẽ khác nhau, được huấn luyện khác nhau, nên giỏi những việc khác nhau. Hạng đắt nhất không phải lúc nào cũng cho hình ảnh đẹp nhất cho việc của bạn, và hạng rẻ nhất đôi khi lại là lựa chọn đúng.
Bài này giúp chọn hạng theo việc cần làm, không theo cảm giác "đắt chắc tốt".
Ba hạng, ba máy vẽ
| Plus | Pro | Max | |
|---|---|---|---|
| Giá | 500đ / hình ảnh | 1.000đ / hình ảnh | 1.500đ / hình ảnh |
| Máy vẽ | FLUX.2 klein 4B | Z-Image Turbo | Qwen-Image |
| Chờ khoảng | 6–10 giây | 20–25 giây | 25–40 giây |
| Mạnh | Phong cảnh, đồ vật, không gian, kiến trúc, ánh sáng tự nhiên như hình chụp | Da, vải, chất liệu, ánh sáng; chân dung, thời trang, sản phẩm | Hiểu mô tả kỹ nhất; người và bàn tay chuẩn nhất; cảnh nhiều chi tiết, nhiều người tương tác |
| Yếu | Cận mặt người, bàn tay (ngón thừa, thiếu), tỉ lệ cơ thể khi cận cảnh | Đôi khi hiểu sai bố cục phức tạp, nhiều hành động cùng lúc | Chậm nhất, đắt nhất |
Cả ba đều là mô hình mã nguồn mở, giấy phép Apache-2.0, cho phép dùng thương mại. Hình ảnh tạo ra ở hạng nào cũng dùng được cho việc kinh doanh như nhau; hạng không quyết định quyền dùng.
Thời gian chờ ở bảng là thời gian vẽ khi máy rảnh. Lúc đông người dùng có thể phải xếp hàng thêm, xem bài vì sao phải chờ khi máy bận.
Hiểu điểm mạnh yếu bằng ví dụ
Đọc bảng thì dễ, nhưng phải thấy trong việc thật mới nhớ. Dưới đây là bốn mô tả điển hình và hạng phù hợp.
Không có người: Plus thường là đủ
Cảnh này gồm kiến trúc, cây, ánh sáng chiều. Đúng sở trường của Plus. Pro và Max cũng vẽ được, nhưng trả gấp hai, gấp ba để được một con hẻm không khác bao nhiêu thì không đáng. Plus lại nhanh nhất: ba hình ảnh Plus để chọn mới bằng giá một hình ảnh Max (1.500đ), và có ba bố cục để so thay vì một.
Một người, cận mặt hoặc nửa người: Pro
Đây là chỗ Plus dễ hụt: cận mặt người có thể ra da quá nhẵn, mắt lệch nhẹ, cổ dài bất thường. Pro mạnh đúng ở thứ mô tả này nhấn vào: da, vân lụa, ánh sáng mềm. Hình ảnh thời trang, hình ảnh sản phẩm cần thấy rõ chất vải, chất da, mặt kính đều nên dùng Pro.
Bàn tay đang làm gì đó: Max
Hai bàn tay, mỗi tay làm một việc, cầm hai thứ khác nhau. Máy vẽ yếu sẽ cho sáu ngón, ngón dính vào lá, hoặc tay cầm dây mà dây không đi đâu. Max là hạng vẽ người và bàn tay chuẩn nhất, đáng tiền ở đây.
Nhiều người, nhiều hành động: Max
Pro có thể đặt sai người: bố rót rượu nhưng chai ở tay mẹ, hai đứa trẻ thành ba. Max hiểu mô tả kỹ nhất nên giữ được "ai làm gì" tốt hơn. Cảnh càng nhiều quan hệ giữa các nhân vật, càng nên dùng Max.
Bảng chọn nhanh theo việc
| Việc | Hạng nên dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Hình ảnh phong cảnh cho bài blog du lịch | Plus | Phong cảnh, ánh sáng tự nhiên là sở trường |
| Phối cảnh phòng khách, quán cà phê, mặt tiền nhà | Plus | Không gian, kiến trúc |
| Món ăn đặt trên bàn, không có tay người | Plus | Đồ vật, ánh sáng |
| Hình ảnh sản phẩm: túi da, mỹ phẩm, đồng hồ | Pro | Cần thấy rõ chất liệu, phản chiếu |
| Người mẫu mặc quần áo, khăn, áo dài | Pro | Vải và da |
| Chân dung minh hoạ cho bài viết | Pro | Da, ánh sáng mềm |
| Tay cầm sản phẩm, tay đang nấu, đang viết | Max | Bàn tay chuẩn nhất |
| Nhóm người làm việc, lớp học, bữa tiệc | Max | Nhiều người tương tác |
| Mô tả dài, nhiều chi tiết phải đúng vị trí | Max | Hiểu mô tả kỹ nhất |
| Thử ý tưởng, chưa biết muốn gì | Plus | Rẻ và nhanh, đổi ý thoải mái |
Phong cách bạn chọn trong danh sách (Hình chụp chân thực, Màu nước, Minh hoạ phẳng, Hoạt hình 3D…) không làm thay đổi bảng này. Một bức minh hoạ phẳng có nhiều người tương tác vẫn hợp Max hơn; một bức màu nước phong cảnh vẫn hợp Plus.
Khi nào trả thêm lại rẻ hơn
Giá mỗi hình ảnh chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là phải vẽ bao nhiêu lần mới có một hình ảnh dùng được.
Lấy ví dụ một shop phụ kiện cần hình ảnh bàn tay cô gái cầm chiếc ví da nhỏ. Giả sử với Plus, phải vẽ khoảng 8 hình ảnh mới có một hình ảnh bàn tay đủ ổn (vì Plus yếu bàn tay), còn với Max chỉ cần 2 hình ảnh:
| Plus | Max | |
|---|---|---|
| Số hình ảnh phải vẽ (giả định) | 8 | 2 |
| Điểm | 8 × 500 = 4.000 | 2 × 1.500 = 3.000 |
| Thời gian ngồi xem và chọn | lâu | nhanh |
Con số 8 và 2 ở đây là giả định để minh hoạ cách tính, không phải số đo. Nhưng logic thì đúng với mọi việc: nếu việc rơi đúng chỗ yếu của hạng rẻ, hạng rẻ thành ra đắt. Ngược lại, vẽ một con hẻm phố cổ bằng Max là trả gấp ba cho một kết quả mà Plus làm cũng ổn.
Cách nhẩm thực tế: sau lượt đầu, đếm xem trong số hình ảnh vừa vẽ có bao nhiêu cái dùng được. Nếu Plus cho một trên bốn mà lỗi đều ở chỗ người, tay, thì lên hạng. Nếu Plus cho hai trên bốn, cứ ở Plus.
Quy trình "thử rẻ, chốt đắt"
Với việc quan trọng (hình ảnh quảng cáo, hình ảnh bìa, hình ảnh sản phẩm chính), nhiều người làm nghề dùng quy trình hai bước:
- Dò ý bằng Plus. Viết mô tả, vẽ 2–4 hình ảnh Plus. Mục tiêu không phải hình ảnh cuối, mà là xem bố cục, ánh sáng, màu sắc có đúng hướng không. Đọc dòng Câu lệnh vẽ để xem AI hiểu mô tả thế nào.
- Sửa mô tả cho tới khi bố cục ổn. Mỗi lần sửa một chỗ.
- Chốt bằng hạng hợp việc. Khi mô tả đã đúng hướng, chuyển sang Pro hay Max và vẽ 2 hình ảnh để chọn.
Lưu ý: ba máy vẽ khác nhau nên cùng một mô tả sẽ cho bố cục khác nhau giữa các hạng. Plus đặt chiếc ví ở giữa, Max có thể đặt lệch trái. Bước 1 giúp bạn biết mô tả có đủ rõ không; nếu muốn bố cục giữ ổn định qua các hạng, phải ghi vị trí rõ ràng trong mô tả ("ví ở giữa khung, chiếm khoảng một phần ba").
Với hình ảnh không có người, quy trình rút gọn: làm luôn bằng Plus từ đầu tới cuối.
Ba hiểu lầm hay gặp
"Max nét hơn"
Hạng không quyết định kích thước. Cả ba hạng đều xuất cùng sáu khổ, cùng kích thước (ví dụ khổ ngang 3:2 là 1536 × 1024). Khác nhau ở cách máy vẽ hiểu mô tả và vẽ chi tiết, không phải ở số điểm màu.
"Pro là hạng giữa nên an toàn nhất"
Pro mạnh về chất liệu và chân dung, nhưng có điểm yếu riêng: bố cục phức tạp nhiều hành động. Một mô tả kiểu "người bán hàng đưa túi cho khách, khách đưa tiền, em bé đứng cạnh chỉ vào tủ kính" là chỗ Pro hay nhầm. Không có hạng nào "an toàn cho mọi việc".
"Mô tả ngắn thì dùng hạng nào cũng như nhau"
Mô tả càng ngắn, máy càng tự quyết nhiều thứ, và mỗi máy tự quyết theo cách khác. Lợi thế "hiểu mô tả kỹ" của Max chỉ thấy rõ khi mô tả có nhiều chi tiết. Viết ba chữ mà trả 1.500đ là phí. Nếu định dùng Max, hãy viết mô tả xứng đáng với nó: ai, làm gì, ở đâu, vị trí từng thứ.
Dấu hiệu nên đổi hạng
Nhìn lỗi trong hình ảnh là biết nên lên hay xuống hạng:
| Thấy gì | Nên làm |
|---|---|
| Plus: ngón tay thừa, thiếu, dính nhau | Lên Max |
| Plus: mặt người cận cảnh hơi méo, mắt lệch | Lên Pro (một người) hoặc Max (nhiều người) |
| Pro: đúng chất liệu nhưng sai ai cầm cái gì | Lên Max, hoặc tách cảnh cho ít hành động hơn |
| Max: hình ảnh không người, kết quả không hơn Plus | Xuống Plus cho các lượt sau |
| Bất kỳ hạng nào: sai chữ trên biển, nhãn | Không đổi hạng; bỏ chữ khỏi mô tả, thêm chữ sau bằng công cụ thiết kế |
Dòng cuối quan trọng: có những lỗi không hạng nào sửa được, vì đó là giới hạn chung. Chữ viết trong hình ảnh là ví dụ rõ nhất. Trả thêm tiền cho lỗi kiểu này chỉ là trả thêm cho cùng một kết quả sai.
Tính ngân sách theo hạng
Một tài khoản mới có 5.000 điểm. Quy ra:
| Hạng | Số hình ảnh với 5.000 điểm | Với 50.000 điểm |
|---|---|---|
| Plus | 10 | 100 |
| Pro | 5 | 50 |
| Max | 3 (còn dư 500 điểm) | 33 (còn dư 500 điểm) |
Ví điểm dùng chung cho cả hệ AI Đỉnh, nạp bằng chuyển khoản, tối thiểu 10.000đ, 1đ bằng 1 điểm. Cách tính chi phí cho cả một dự án nhiều hình ảnh có ở bài điểm, nạp và tính chi phí. Bảng giá đầy đủ ở mục bảng giá.
Dùng qua API thì chọn hạng thế nào
Người viết phần mềm gọi qua API (tạo khoá ở trang khoá API) chọn hạng bằng tham số model: plus, pro hoặc max. Giá API bằng giá web. Nếu phần mềm có sẵn đang gửi tên mô hình kiểu OpenAI, quality: "high" sẽ được chuyển sang Max, còn lại sang Plus. Điều này có nghĩa: phần mềm cũ không sửa gì vẫn chạy, nhưng sẽ không bao giờ dùng Pro. Muốn Pro, ghi rõ model: "pro".
Tóm tắt
- Không người: Plus.
- Một người, chất liệu, sản phẩm: Pro.
- Bàn tay, nhiều người, mô tả dài nhiều quan hệ: Max.
- Chưa chắc: dò bằng Plus, chốt bằng hạng hợp việc.
- Tính giá theo "số điểm cho một hình ảnh dùng được", không theo giá mỗi lần vẽ.
Mở trang tạo hình ảnh và thử cùng một mô tả ở hai hạng để tự thấy khác biệt.



