Công thức mô tả 6 thành phần để AI vẽ đúng ý ngay lần đầu
Chủ thể, hành động, bối cảnh, ánh sáng, góc máy, phong cách: mỗi phần làm gì, viết bao nhiêu là đủ, thứ tự nào hợp lý, kèm năm cặp ví dụ trước và sau khi sửa.

Một mô tả tốt không cần dài, nhưng phải trả lời đủ những câu mà máy vẽ không tự đoán được. Gõ "con mèo" thì máy vẫn vẽ ra con mèo, nhưng mèo gì, ở đâu, nắng hay đèn, nhìn từ đâu, kiểu hình chụp hay tranh vẽ là máy tự chọn. Kết quả "đúng" mà không "ý".
Công thức dưới đây chia mô tả thành sáu phần. Không phải hình ảnh nào cũng cần đủ sáu, nhưng biết sáu phần thì khi kết quả lệch, bạn biết ngay phần nào đang thiếu.
Sáu thành phần trong một bảng
| # | Thành phần | Trả lời câu hỏi | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ thể | Ai, cái gì là trung tâm? | một bà cụ bán xôi, một chiếc xe đạp cũ |
| 2 | Hành động, trạng thái | Đang làm gì, trông thế nào? | đang xới xôi ra lá chuối, dựng nghiêng bên tường |
| 3 | Bối cảnh | Ở đâu, có gì xung quanh? | góc chợ sáng sớm ở Hà Nội, quán nhỏ đầu ngõ |
| 4 | Ánh sáng | Nắng hay đèn, giờ nào, từ hướng nào? | nắng sớm chiếu xiên từ trái, đèn vàng ấm |
| 5 | Góc máy, bố cục | Nhìn từ đâu, gần hay xa, đặt ở đâu trong khung? | ngang tầm mắt, cận cảnh, chủ thể lệch phải |
| 6 | Phong cách | Hình chụp, tranh màu nước, phim cũ…? | chọn trong danh sách Phong cách |
Phần 6 có danh sách chọn sẵn trên trang tạo hình ảnh (Hình chụp chân thực, Điện ảnh, Hình ảnh sản phẩm studio, Màu nước, Minh hoạ phẳng, Hoạt hình 3D, Phim cũ hoài niệm). Chọn ở đó là đủ, mô tả không cần nhắc lại. Năm phần còn lại nằm trong ô mô tả.
Từng thành phần, viết sao cho đúng
1. Chủ thể: một thứ chính, có đặc điểm
Lỗi phổ biến nhất là chủ thể quá chung. "Một người phụ nữ" có hàng nghìn cách vẽ. Thêm hai ba đặc điểm thấy được bằng mắt:
Chỉ ghi đặc điểm nhìn thấy được. "Hiền lành", "chăm chỉ" là tính cách, máy không vẽ được tính cách; nó chỉ vẽ được nụ cười, ánh mắt, dáng người. Muốn hiền thì tả "nụ cười nhẹ, ánh mắt hiền".
Nếu có nhiều đối tượng, nói rõ đâu là chính. "Một chiếc bàn có ấm trà, đĩa bánh, bình hoa, cuốn sách" thì máy không biết nhấn vào đâu. Viết "ấm trà gốm men lam là trung tâm, phía sau mờ là đĩa bánh và bình hoa" thì rõ ngay.
2. Hành động: một động tác, mô tả cụ thể
"Đang nấu ăn" quá chung. "Đang đảo chảo, tay phải cầm đũa cả, khói bốc lên từ chảo" thì máy có hình để vẽ.
Một nguyên tắc quan trọng: mỗi người một hành động chính. Bắt một người vừa cầm điện thoại, vừa rót trà, vừa vẫy tay là đẩy máy vào chỗ yếu nhất của nó. Nếu cảnh cần nhiều hành động, chia cho nhiều người, và nên dùng hạng Max vì đó là hạng hiểu mô tả nhiều chi tiết tốt nhất.
3. Bối cảnh: đủ để biết ở đâu, không nhồi đồ
Bối cảnh trả lời "ở đâu" và đặt không khí. Hai ba chi tiết đặc trưng là đủ:
Nhồi mười đồ vật vào bối cảnh không làm hình ảnh giàu hơn, mà làm máy chia sự chú ý cho mười thứ. Đồ nào không quan trọng với câu chuyện thì bỏ.
4. Ánh sáng: phần người mới hay quên nhất
Ánh sáng quyết định không khí nhiều hơn bất kỳ phần nào khác. Cùng một con hẻm, nắng trưa gắt cho cảm giác oi nồng; nắng chiều xiên cho cảm giác hoài niệm; đèn đường vàng ban đêm cho cảm giác tĩnh lặng.
Viết ánh sáng gồm ba ý: nguồn (nắng, đèn, nến, màn hình), giờ hoặc độ ấm (sáng sớm, hoàng hôn, đèn vàng ấm, đèn trắng lạnh), hướng (từ cửa sổ bên trái, ngược sáng, từ trên xuống). Chi tiết hơn có trong bài ánh sáng và giờ trong ngày.
5. Góc máy và bố cục
Góc máy là "mắt người xem đứng ở đâu". Ba câu hỏi:
- Gần hay xa: cận cảnh (một bàn tay, một món ăn), trung cảnh (nửa người), toàn cảnh (cả người và không gian).
- Cao hay thấp: ngang tầm mắt, từ trên xuống, từ dưới lên.
- Chủ thể ở đâu trong khung: giữa, lệch trái, lệch phải, nửa dưới.
Phần bố cục đặc biệt quan trọng khi cần chừa chỗ cho chữ (chữ sẽ thêm sau bằng công cụ thiết kế, vì máy vẽ chữ thường sai). Xem bài góc máy, tiêu cự và bố cục.
6. Phong cách
Chọn trong danh sách. Một lưu ý: đừng để mô tả "cãi" phong cách đã chọn. Chọn Minh hoạ phẳng mà mô tả ghi "chân thực như hình chụp, thấy rõ lỗ chân lông" là đưa máy hai lệnh ngược nhau.
Thứ tự viết
Không có thứ tự bắt buộc, vì AI sẽ chuyển mô tả tiếng Việt thành câu lệnh vẽ tiếng Anh theo cách nó thấy hợp lý. Nhưng thứ tự chủ thể → hành động → bối cảnh → ánh sáng → góc máy có hai lợi ích: dễ viết, và dễ kiểm (đọc lại thấy thiếu phần nào ngay). Nó cũng giống cách một người chụp hình nghĩ: chụp ai, họ làm gì, ở đâu, sáng thế nào, đứng đâu chụp.
Năm cặp ví dụ trước và sau
Món ăn
Trước:
Sau:
Thêm: đặc điểm chủ thể (miền Tây, vàng giòn, gấp đôi, nhân), bối cảnh (quán ven đường), ánh sáng (nắng chiều xiên), góc máy (chéo từ trên).
Chân dung
Trước:
Sau:
Với cảnh có người, chọn hạng Pro (một người, chú trọng vải và da) hoặc Max (cần bàn tay ôm sách rõ ràng). Bài chọn hạng theo việc giải thích chi tiết.
Không gian
Trước:
Sau:
"Đẹp", "hiện đại" là đánh giá, không phải mô tả. Thay bằng vật liệu và màu sắc cụ thể.
Sản phẩm
Trước:
Sau:
Chai không có nhãn chữ trong mô tả, cố ý. Chữ trên nhãn thường bị vẽ sai; thêm tên sản phẩm sau bằng công cụ thiết kế. Phong cách: chọn Hình ảnh sản phẩm studio. Hạng Pro hợp với thuỷ tinh và đá.
Phong cảnh
Trước:
Sau:
Phong cảnh không người: hạng Plus là đủ và nhanh nhất.
Bao nhiêu chữ là vừa
Ô mô tả nhận tới 1.500 ký tự, nhưng không cần dùng hết. Các ví dụ "sau" ở trên dài khoảng 250 đến 400 ký tự, và thường như thế là đủ. Mô tả quá dài dễ có chi tiết mâu thuẫn nhau, hoặc chi tiết quan trọng bị chìm giữa chi tiết phụ.
| Độ dài | Khi nào |
|---|---|
| Dưới 100 ký tự | Thử ý nhanh, chấp nhận máy tự quyết nhiều |
| 200–500 ký tự | Phần lớn công việc |
| 500–1.000 ký tự | Cảnh nhiều người, nhiều quan hệ vị trí, dùng hạng Max |
| Trên 1.000 ký tự | Hiếm khi cần; đọc lại xem có chi tiết thừa hay mâu thuẫn không |
Kiểm mô tả bằng câu lệnh vẽ
Sau mỗi lần vẽ, dưới hình ảnh có dòng "Câu lệnh vẽ: …" bằng tiếng Anh. Đó là bản AI đã chuyển từ mô tả của bạn. Dùng sáu thành phần để soi:
- Câu lệnh vẽ có đủ năm phần (trừ phong cách) không?
- Phần nào AI tự thêm mà bạn không muốn?
- Phần nào bạn viết mà AI bỏ hoặc hiểu lệch?
Ví dụ bạn viết "nắng sớm" mà câu lệnh vẽ ghi "sunset" (hoàng hôn), thì lần sau viết rõ "nắng sáng sớm lúc mặt trời vừa lên, khoảng 6 giờ". Sửa đúng phần lệch, giữ nguyên phần đã đúng.
Kết quả lệch: phần nào đang thiếu
Bảng dưới nối triệu chứng thường gặp với thành phần cần sửa. Nhìn hình ảnh, dò triệu chứng, sửa đúng phần đó.
| Triệu chứng | Thành phần thiếu hoặc yếu | Sửa |
|---|---|---|
| Đúng thứ nhưng "chung chung", thiếu chất Việt | 1. Chủ thể | Thêm vùng miền, chất liệu, kiểu dáng cụ thể |
| Người đứng trơ, không làm gì | 2. Hành động | Ghi một động tác cụ thể của tay, người |
| Nền lạ, không biết ở đâu | 3. Bối cảnh | Thêm 2–3 chi tiết nơi chốn đặc trưng |
| Hình ảnh phẳng, nhạt, thiếu không khí | 4. Ánh sáng | Ghi nguồn sáng, giờ, hướng |
| Chủ thể bé tí hoặc bị cắt cụt | 5. Góc máy | Ghi gần xa và vị trí trong khung |
| Ra tranh vẽ trong khi cần hình chụp | 6. Phong cách | Kiểm lại danh sách Phong cách, bỏ chữ "tranh" khỏi mô tả |
Mẫu điền nhanh
Chép mẫu này vào ghi chú, mỗi lần chỉ điền vào chỗ trống:
Rồi chọn phong cách, hạng, khổ trên trang và bấm vẽ. Xem thêm các bài trong chuyên mục viết mô tả.



